| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 2 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4 | 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 6 | 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 7 | 18110 | In ấn |
| 8 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 9 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 10 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 11 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 12 | 4633 | Bán buôn đồ uống |