| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 10 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 11 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 12 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |