| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 2 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 3 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 5 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 6 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 7 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 8 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 9 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 10 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 11 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 12 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |