| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 11 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |