| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 6 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 9 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 10 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 11 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 12 | 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |