| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 3 | 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 5 | 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 6 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 8 | 64910 | Hoạt động cho thuê tài chính |