| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 01270 | Trồng cây chè |
| 2 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 3 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 10 | 79110 | Đại lý lữ hành |
| 11 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 12 | 96100 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |