| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 2 | 01110 | Trồng lúa |
| 3 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 5 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 6 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 7 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 9 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 10 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 11 | 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 12 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |