| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2 | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 3 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4 | 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 5 | 27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 6 | 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 7 | 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 8 | 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 9 | 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 10 | 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 11 | 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 12 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |