| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 47630 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 3 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5 | 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7 | 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9 | 79110 | Đại lý lữ hành |
| 10 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 11 | 93120 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 12 | 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |