| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2 | 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |