| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |