| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |