| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 3 | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 4 | 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 5 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 6 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 7 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 8 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 9 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 10 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 11 | 14100 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 12 | 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |