| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 6 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 9 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 11 | 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 12 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |