| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 3 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 8 | 47230 | Bán lẻ đồ uống |
| 9 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 10 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |