| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4 | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 5 | 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 6 | 30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 8 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 10 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |