| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 10 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 11 | 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |