| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 2 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 3 | 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4 | 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7 | 79120 | Điều hành tua du lịch |