| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 4 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 5 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 6 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 7 | 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 8 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 9 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 10 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 11 | 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 12 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |