| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5 | 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 6 | 33140 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 7 | 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 8 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 9 | 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 10 | 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 11 | 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 12 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |