| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 6 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 8 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9 | 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 10 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 11 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |