| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 3 | 33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4 | 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 10 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 11 | 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 12 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |