| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 3 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 9 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |