| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 3 | 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4 | 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 5 | 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 6 | 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 7 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8 | 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 9 | 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 10 | 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 11 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 12 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |