| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 3 | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 4 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 5 | 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 6 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 7 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 8 | 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 9 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 10 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |