| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 5 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 6 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |