| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 3 | 07300 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 4 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 5 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 6 | 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 7 | 55101 | Khách sạn |
| 8 | 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 9 | 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar |
| 10 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 11 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |