| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8 | 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 9 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 10 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 11 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 12 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |