| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3 | 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4 | 15200 | Sản xuất giày, dép |
| 5 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 6 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |