| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4 | 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |