| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2 | 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 3 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 10 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 11 | 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |