| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 3 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 6 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7 | 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 8 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9 | 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 10 | 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 11 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 12 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |