| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |