| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9 | 78100 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 10 | 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |