| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 6 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 9 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 10 | 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |