| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 2 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 3 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4 | 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 6 | 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 7 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 8 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 9 | 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 10 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 11 | 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 12 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |