| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 2 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 3 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 5 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 6 | 01490 | Chăn nuôi khác |
| 7 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 8 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |