| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 3 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 5 | 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 6 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 7 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 8 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 9 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10 | 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11 | 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 12 | 3512 | Truyền tải và phân phối điện |