| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3 | 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7 | 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |