| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 3 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5 | 43110 | Phá dỡ |
| 6 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 9 | 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 10 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 11 | 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 12 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |