| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3 | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4 | 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 5 | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 6 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 8 | 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 9 | 33120 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 10 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 11 | 43110 | Phá dỡ |
| 12 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |