| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 3 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |