| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2 | 18110 | In ấn |
| 3 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 5 | 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 6 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 11 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 12 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |