| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4 | 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 5 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |