| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5 | 46510 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 9 | 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 10 | 73100 | Quảng cáo |
| 11 | 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 12 | 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |