| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 2 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 3 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 4 | 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 5 | 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 6 | 23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |