| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 7 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |