| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 2 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 3 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 5 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 6 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 7 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |