| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7 | 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 8 | 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 9 | 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 10 | 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |